Thời gian gần đây có không ít khách hàng liên hệ về Việt Mỹ và quan tâm đến Giá vé máy bay đi Nhật Bản tháng 12. Chính vì thế trong chuyên mục hôm nay chúng tôi sẽ cập nhật giá cho đa hành trình kết nối chặng bay Việt Nam – Nhật Bản thời gian tới để mọi người cùng tham khảo.
VIỆT MỸ – đại lý chính thức mọi hãng hàng không lớn nhỏ đang hoạt động tại thị trường nước ta hiện nay, với thâm niên kinh nghiệm, đội ngũ chuyên viên hùng hậu và giỏi nghiệp vụ luôn sẵn sàng đồng hành mang đến chúng ta những chuyến vi vu hoàn hảo nhất.
>Hotline 24/7: 0908 380 888
Tổng hợp sân bay và hãng hàng không cung cấp vé đi Nhật Bản
Nhật Bản là quốc gia phát triển, số lượng du khách ghé thăm mỗi năm lên đến trăm nghìn người. Vì vậy, chính phủ Nhật Bản rất chú trọng đầu tư phát triển hệ thống sân bay dân dụng và quốc tế.
Các sân bay ở Nhật
Nhật Bản có 84 sân bay, trong đó có 24 sân bay dành riêng cho các chuyến bay nội địa và 5 sân bay Quốc tế lớn như Sân bay quốc tế Narita, Sân bay quốc tế Kansai, Sân bay quốc tế Chubu (Centrair), Sân bay quốc tế Tokyo (Haneda), Sân bay quốc tế Osaka (vé máy bay đi Osaka).
Các hãng hàng không khai thác đi Nhật
Hiện tại, các đường bay từ Việt Nam đến Nhật Bản đang được 3 hãng hàng không nội địa cung cấp là Vietnam Airlines, Bamboo Airways và Vietjet Air.
Ngoài ra, vé máy bay đi Nhật Bản từ Việt Nam còn được nhiều hãng hàng không quốc tế khai thác như: All Nippon Airways, Japan Airlines, Malaysia Airlines; Singapore Airlines; Air Macau; China Airlines…
Hành trình bay phổ biến từ Việt Nam là vé máy bay từ Tp. Hồ Chí Minh đi Nhật Bản.

Giá vé máy bay đi Nhật Bản tháng 12 bao nhiêu tiền?
Hãy cùng vemaybaygiare.net.vn tham khảo giá vé các hành trình từ bay giữa Việt – Nhật vào tháng 12 sắp tới:
| Chặng đi Nhật | Hãng hàng không | Giá vé (VNĐ) |
| Hà Nội – Nagoya | Vietjet Air | 890,000 |
| Hà Nội – Nagoya | Thai Airways | 7.523.000 |
| Hà Nội – Nagoya | Vietnam Airlines | 4.968.000 |
| Hà Nội – Hiroshima | China Airlines | 7.239.000 |
| Hà Nội – Hiroshima | All Nippon Airways | 17.271.000 |
| Hà Nội – Hiroshima | Japan Airlines | 17.271.000 |
| Hà Nội – Osaka | Vietjet Air | 3.300.000 |
| Hà Nội – Osaka | Vietnam Airlines | 6.388.000 |
| Hà Nội – Osaka | Jeju Air | 4.400.000 |
| Hà Nội – Tokyo | Vietjet Air | 290,000 |
| Hà Nội – Tokyo | Vietnam Airlines | 4.968.000 |
| Hà Nội – Tokyo | Bamboo Airways | 5.548.000 |
| Hà Nội – Fukuoka | Vietjet Air | 280,000 |
| Hà Nội – Fukuoka | Vietnam Airlines | 4.968.000 |
| Hà Nội – Fukuoka | Thai Airways | 5.512.000 |
| Đà Nẵng – Tokyo | China Airlines | 4.921.000 |
| Đà Nẵng – Tokyo | Jeju Air | 5.607.000 |
| Đà Nẵng – Tokyo | Batik Air | 4.542.000 |
| Hồ Chí Minh – Tokyo | Vietjet Air | 290,000 |
| Hồ Chí Minh – Tokyo | Vietnam Airlines | 4.968.000 |
| Hồ Chí Minh – Tokyo | China Airlines | 15.379.000 |
| Hồ Chí Minh – Fukuoka | China Eastern Airlines | 4.022.000 |
| Hồ Chí Minh – Fukuoka | Vietnam Airlines | 4.968.000 |
| Hồ Chí Minh – Fukuoka | Eva Air | 4.968.000 |
- Lưu ý: giá vé trên là giá vé 1 chiều chưa bao gồm thuế và phí. Tùy từng thời điểm giá vé sẽ có sự chênh lệch khác nhau.
Khi chuẩn bị hành lý đi Nhật Bản, bạn cần lưu ý gì?
Đánh dấu vali để việc nhận biết hành lý được dễ dàng và nhanh chóng.
Chú ý quy cách chuẩn của hành lý xách tay: không được vượt quá 7kg và có tổng kích thước ba chiều không vượt quá 115cm khối (tương ứng 56 x 36 x 23 cm)
Hành lý bị cấm nhập cảnh Nhật Bản: dao, kiếm, súng, vật dễ gây nổ, dễ cháy (gas, bật lửa), ma túy, các sản phẩm động vật bao gồm thịt, nội tạng, trứng, xương, mỡ, da, lông, sừng, sữa tươi, các loại rau, củ, quả có hạt,…

Những Tips cần tìm hiểu khi bạn dự định đến Nhật Bản
Điện thoại di động và internet
Ở Nhật hầu hết dùng SIM trả sau, phải đăng ký với nhà mạng nên cách liên lạc tốt nhất là kết nối wifi và dùng các ứng dụng trò chuyện. Ở Nhật có wifi miễn phí mọi nơi nhưng khá yếu, nên để chắc chắn nhất hãy mang theo cục phát wifi nhé.
Tiền tệ
Nên đổi tiền yên ở Việt Nam trước thì tốt hơn (vì tỷ giá tốt hơn ở Nhật) và nên đổi thẳng sang Yên Nhật để tránh mất phí chuyển đổi 2 lần. Để đổi tiền tại Nhật, bạn có thể đến ngân hàng (mở cửa 9:00 – 15:00 từ thứ 2 – thứ 6) hoặc các cửa hàng lớn.
- Tỷ giá chuyển đổi (25/07/2023): 1,000 yên = 167,315 VND.












